吮癰噬痔 shǔn yōng shì zhì · duyện ung phệ trĩ Hán Việt: duyện ung phệ trĩ · Pinyin: shǔn yōng shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 吮 (duyện) + 癰 (ung) + 噬 (phệ) + 痔 (trĩ)Pinyinshǔn yōng shì zhìHán Việtduyện ung phệ trĩCấu tạo吮 + 癰 + 噬 + 痔 · duyện + ung + phệ + trĩ nghĩa thành phần: duyện + ung + phệ + trĩ