啓動鍵 khải động kiện Hán Việt: khải động kiện Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 動 (động) + 鍵 (kiện)Hán Việtkhải động kiệnCấu tạo啓 + 動 + 鍵 · khải + động + kiện nghĩa thành phần: khải + động + kiện Nghĩa EngCihui 啟動鍵 ǐdòngjiàn n. <comp.> initiate key