啓始子 khải thủy tử Hán Việt: khải thủy tử Tổng quan Cấu tạo: 啓 (khải) + 始 (thủy) + 子 (tử)Hán Việtkhải thủy tửCấu tạo啓 + 始 + 子 · khải + thủy + tử nghĩa thành phần: khải + thủy + tử Nghĩa EngCihui 啟始子 ǐshǐzǐ n. initiator M:²wèi