啟明星

qǐ míng xīng khải minh tinh

Hán Việt: khải minh tinh · Pinyin: qǐ míng xīng

Tổng quan

(thiên văn) Sao Kim

Cấu tạo: (khải) + (minh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thiên văn) Sao Kim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指日出以前,出现于东方天空的金星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指日出以前,出现于东方天空的金星。

Eng

  • CC-CEDICT (astronomy) Venus
  • Cihui (astronomy) Venus