啓母石

qǐ mǔ shí khải mẫu thạch

Hán Việt: khải mẫu thạch · Pinyin: qǐ mǔ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (mẫu) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏启母所化之石。古代神话传说夏禹妻涂山氏生启而化为石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏启母所化之石。古代神话传说夏禹妻涂山氏生启而化为石。