启瞆振聋

qǐ guì zhèn lóng khải quý chấn lung

Hán Việt: khải quý chấn lung · Pinyin: qǐ guì zhèn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (quý) + (chấn) + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻唤醒糊涂与麻木不仁者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻唤醒糊涂与麻木不仁者。