啓示的 khải kì đích Hán Việt: khải kì đích Tổng quan (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền Cấu tạo: 啓 (khải) + 示 (kì) + 的 (đích)Hán Việtkhải kì đíchCấu tạo啓 + 示 + 的 · khải + kì + đích nghĩa thành phần: khải + kì + đích Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền