啓閉塞

qǐ bì sè khải bế tắc

Hán Việt: khải bế tắc · Pinyin: qǐ bì sè

Tổng quan

Cấu tạo: (khải) + (bế) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即开关,水龙头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即开关,水龙头。