吱吱叫鸣 chi chi khiếu minh Hán Việt: chi chi khiếu minh Tổng quan kêu inh tai (sâu bọ) Cấu tạo: 吱 (chi) + 吱 (chi) + 叫 (khiếu) + 鳴 (minh)Hán Việtchi chi khiếu minhTừ loạiđộngCấu tạo吱 + 吱 + 叫 + 鳴 · chi + chi + khiếu + minh nghĩa thành phần: chi + chi + khiếu + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kêu rítMainlandKaggle Zh-Vi stridulate Từ liên quan Gần nghĩa吱吱响声 · 吱吱响的 · 吱吱嘎嘎 · 吱吱地叫 · 吱吱叫 · 吱吱声 · 吱吱尖叫的 · 吱吱的叫声