吱声也没吱

chi thanh dã một chi

Hán Việt: chi thanh dã một chi

Tổng quan

Cấu tạo: 吱 (chi) + 聲 (thanh) + 也 (dã) + 沒 (một) + 吱 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không hé răng
  • Biên soạn 吱聲也沒吱 hīshēng yě méi zhī v.p. <coll.> didn't utter a sound

Eng

  • Cihui 吱聲也沒吱 hīshēng yě méi zhī v.p. <coll.> didn't utter a sound