吳二孃 wú èr niáng · ngô nhị nương Hán Việt: ngô nhị nương · Pinyin: wú èr niáng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 二 (nhị) + 孃 (nương)Pinyinwú èr niángHán Việtngô nhị nươngCấu tạo吳 + 二 + 孃 · ngô + nhị + nương nghĩa thành phần: ngô + nhị + nương