吳伯簫 wú bó xiāo · ngô bá tiêu Hán Việt: ngô bá tiêu · Pinyin: wú bó xiāo Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 伯 (bá) + 簫 (tiêu)Pinyinwú bó xiāoHán Việtngô bá tiêuCấu tạo吳 + 伯 + 簫 · ngô + bá + tiêu nghĩa thành phần: ngô + bá + tiêu