吳克群 wú kè qún · ngô khắc quần Hán Việt: ngô khắc quần · Pinyin: wú kè qún Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 克 (khắc) + 群 (quần)Pinyinwú kè qúnHán Việtngô khắc quầnCấu tạo吳 + 克 + 群 · ngô + khắc + quần nghĩa thành phần: ngô + khắc + quần