吳公臺 wú gōng tái · ngô công thai Hán Việt: ngô công thai · Pinyin: wú gōng tái Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 公 (công) + 臺 (thai)Pinyinwú gōng táiHán Việtngô công thaiCấu tạo吳 + 公 + 臺 · ngô + công + thai nghĩa thành phần: ngô + công + thai