吳哥寺 wú gē sì · ngô ca tự Hán Việt: ngô ca tự · Pinyin: wú gē sì Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 哥 (ca) + 寺 (tự)Pinyinwú gē sìHán Việtngô ca tựCấu tạo吳 + 哥 + 寺 · ngô + ca + tự nghĩa thành phần: ngô + ca + tự