吳太伯 wú tài bó · ngô thái bá Hán Việt: ngô thái bá · Pinyin: wú tài bó Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 太 (thái) + 伯 (bá)Pinyinwú tài bóHán Việtngô thái báCấu tạo吳 + 太 + 伯 · ngô + thái + bá nghĩa thành phần: ngô + thái + bá