吳娘曲 wú niáng qū · ngô nương khúc Hán Việt: ngô nương khúc · Pinyin: wú niáng qū Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 娘 (nương) + 曲 (khúc)Pinyinwú niáng qūHán Việtngô nương khúcCấu tạo吳 + 娘 + 曲 · ngô + nương + khúc nghĩa thành phần: ngô + nương + khúc