吳宮燕 wú gōng yàn · ngô cung yến Hán Việt: ngô cung yến · Pinyin: wú gōng yàn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 宮 (cung) + 燕 (yến)Pinyinwú gōng yànHán Việtngô cung yếnCấu tạo吳 + 宮 + 燕 · ngô + cung + yến nghĩa thành phần: ngô + cung + yến