吳市隱 wú shì yǐn · ngô thị ẩn Hán Việt: ngô thị ẩn · Pinyin: wú shì yǐn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 市 (thị) + 隱 (ẩn)Pinyinwú shì yǐnHán Việtngô thị ẩnCấu tạo吳 + 市 + 隱 · ngô + thị + ẩn nghĩa thành phần: ngô + thị + ẩn