吳市隱

wú shì yǐnngô thị ẩn

Hán Việt: ngô thị ẩn · Pinyin: wú shì yǐn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"吴门卒"。 2.指汉梅福避王莽专政,变姓名,隐于会稽,为吴市门卒。

Cấu tạo: 吳 (ngô) + 市 (thị) + 隱 (ẩn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吴市吹箫 · 吴市之箫 · 吳市 · 吳市之簫 · 市隐 · 市隱