吳弘達 wú hóng dá · ngô hoằng đạt Hán Việt: ngô hoằng đạt · Pinyin: wú hóng dá Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 弘 (hoằng) + 達 (đạt)Pinyinwú hóng dáHán Việtngô hoằng đạtCấu tạo吳 + 弘 + 達 · ngô + hoằng + đạt nghĩa thành phần: ngô + hoằng + đạt