吳文俊 wú wén jùn · ngô văn tuấn Hán Việt: ngô văn tuấn · Pinyin: wú wén jùn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 文 (văn) + 俊 (tuấn)Pinyinwú wén jùnHán Việtngô văn tuấnCấu tạo吳 + 文 + 俊 · ngô + văn + tuấn nghĩa thành phần: ngô + văn + tuấn