吳昌征 wú chāng zhēng · ngô xương chinh Hán Việt: ngô xương chinh · Pinyin: wú chāng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 昌 (xương) + 征 (chinh)Pinyinwú chāng zhēngHán Việtngô xương chinhCấu tạo吳 + 昌 + 征 · ngô + xương + chinh nghĩa thành phần: ngô + xương + chinh