吳有訓 wú yǒu xùn · ngô hữu huấn Hán Việt: ngô hữu huấn · Pinyin: wú yǒu xùn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 有 (hữu) + 訓 (huấn)Pinyinwú yǒu xùnHán Việtngô hữu huấnCấu tạo吳 + 有 + 訓 · ngô + hữu + huấn nghĩa thành phần: ngô + hữu + huấn