吳楚帆 wú chǔ fān · ngô sở phàm Hán Việt: ngô sở phàm · Pinyin: wú chǔ fān Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 楚 (sở) + 帆 (phàm)Pinyinwú chǔ fānHán Việtngô sở phàmCấu tạo吳 + 楚 + 帆 · ngô + sở + phàm nghĩa thành phần: ngô + sở + phàm