吳濁流 wú zhuó liú · ngô trọc lưu Hán Việt: ngô trọc lưu · Pinyin: wú zhuó liú Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 濁 (trọc) + 流 (lưu)Pinyinwú zhuó liúHán Việtngô trọc lưuCấu tạo吳 + 濁 + 流 · ngô + trọc + lưu nghĩa thành phần: ngô + trọc + lưu