吳牛喘 wú niú chuǎn · ngô ngưu suyễn Hán Việt: ngô ngưu suyễn · Pinyin: wú niú chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 牛 (ngưu) + 喘 (suyễn)Pinyinwú niú chuǎnHán Việtngô ngưu suyễnCấu tạo吳 + 牛 + 喘 · ngô + ngưu + suyễn nghĩa thành phần: ngô + ngưu + suyễn