吳生體 wú shēng tǐ · ngô sanh thể Hán Việt: ngô sanh thể · Pinyin: wú shēng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 生 (sanh) + 體 (thể)Pinyinwú shēng tǐHán Việtngô sanh thểCấu tạo吳 + 生 + 體 · ngô + sanh + thể nghĩa thành phần: ngô + sanh + thể