吳相廟 wú xiāng miào · ngô tương miếu Hán Việt: ngô tương miếu · Pinyin: wú xiāng miào Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 相 (tương) + 廟 (miếu)Pinyinwú xiāng miàoHán Việtngô tương miếuCấu tạo吳 + 相 + 廟 · ngô + tương + miếu nghĩa thành phần: ngô + tương + miếu