吳祭酒 wú jì jiǔ · ngô tế tửu Hán Việt: ngô tế tửu · Pinyin: wú jì jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 祭 (tế) + 酒 (tửu)Pinyinwú jì jiǔHán Việtngô tế tửuCấu tạo吳 + 祭 + 酒 · ngô + tế + tửu nghĩa thành phần: ngô + tế + tửu