吳祿貞 wú lù zhēn · ngô lộc trinh Hán Việt: ngô lộc trinh · Pinyin: wú lù zhēn Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 祿 (lộc) + 貞 (trinh)Pinyinwú lù zhēnHán Việtngô lộc trinhCấu tạo吳 + 祿 + 貞 · ngô + lộc + trinh nghĩa thành phần: ngô + lộc + trinh