吳組緗 wú zǔ xiāng · ngô tổ tương Hán Việt: ngô tổ tương · Pinyin: wú zǔ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 組 (tổ) + 緗 (tương)Pinyinwú zǔ xiāngHán Việtngô tổ tươngCấu tạo吳 + 組 + 緗 · ngô + tổ + tương nghĩa thành phần: ngô + tổ + tương