吳耀宗 wú yào zōng · ngô diệu tông Hán Việt: ngô diệu tông · Pinyin: wú yào zōng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 耀 (diệu) + 宗 (tông)Pinyinwú yào zōngHán Việtngô diệu tôngCấu tạo吳 + 耀 + 宗 · ngô + diệu + tông nghĩa thành phần: ngô + diệu + tông