吳興體 wú xīng tǐ · ngô hưng thể Hán Việt: ngô hưng thể · Pinyin: wú xīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 興 (hưng) + 體 (thể)Pinyinwú xīng tǐHán Việtngô hưng thểCấu tạo吳 + 興 + 體 · ngô + hưng + thể nghĩa thành phần: ngô + hưng + thể