吳興體

wú xīng tǐngô hưng thể

Hán Việt: ngô hưng thể · Pinyin: wú xīng tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.赵孟俯的字体。

Cấu tạo: 吳 (ngô) + 興 (hưng) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

吳興區 · 吳興