吳郡星郎 wú jùn xīng láng · ngô quận tinh lang Hán Việt: ngô quận tinh lang · Pinyin: wú jùn xīng láng Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 郡 (quận) + 星 (tinh) + 郎 (lang)Pinyinwú jùn xīng lángHán Việtngô quận tinh langCấu tạo吳 + 郡 + 星 + 郎 · ngô + quận + tinh + lang nghĩa thành phần: ngô + quận + tinh + lang