吳門派 wú mén pài · ngô môn phái Hán Việt: ngô môn phái · Pinyin: wú mén pài Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 門 (môn) + 派 (phái)Pinyinwú mén pàiHán Việtngô môn pháiCấu tạo吳 + 門 + 派 · ngô + môn + phái nghĩa thành phần: ngô + môn + phái