吳餘膾 wú yú kuài · ngô dư quái Hán Việt: ngô dư quái · Pinyin: wú yú kuài Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 餘 (dư) + 膾 (quái)Pinyinwú yú kuàiHán Việtngô dư quáiCấu tạo吳 + 餘 + 膾 · ngô + dư + quái nghĩa thành phần: ngô + dư + quái