吳二孃

wú èr niáng ngô nhị nương

Hán Việt: ngô nhị nương · Pinyin: wú èr niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (nhị) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代歌妓名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代歌妓名。