吳先主 wú xiān zhǔ · ngô tiên chủ Hán Việt: ngô tiên chủ · Pinyin: wú xiān zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 先 (tiên) + 主 (chủ)Pinyinwú xiān zhǔHán Việtngô tiên chủCấu tạo吳 + 先 + 主 · ngô + tiên + chủ nghĩa thành phần: ngô + tiên + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指三国吴主孙权。Tân Hoa Tự Điển 1.指三国吴主孙权。