吳大伯 wú dà bó · ngô đại bá Hán Việt: ngô đại bá · Pinyin: wú dà bó Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 大 (đại) + 伯 (bá)Pinyinwú dà bóHán Việtngô đại báCấu tạo吳 + 大 + 伯 · ngô + đại + bá nghĩa thành phần: ngô + đại + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吴太伯"。