吳彥祖 wú yàn zǔ · ngô ngạn tổ Hán Việt: ngô ngạn tổ · Pinyin: wú yàn zǔ Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 彥 (ngạn) + 祖 (tổ)Pinyinwú yàn zǔHán Việtngô ngạn tổCấu tạo吳 + 彥 + 祖 · ngô + ngạn + tổ nghĩa thành phần: ngô + ngạn + tổ