吳撥四 wú bō sì · ngô bát tứ Hán Việt: ngô bát tứ · Pinyin: wú bō sì Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 撥 (bát) + 四 (tứ)Pinyinwú bō sìHán Việtngô bát tứCấu tạo吳 + 撥 + 四 · ngô + bát + tứ nghĩa thành phần: ngô + bát + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火不思的别名。一种形似琵琶而较狭小的直柄曲颈乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.火不思的别名。一种形似琵琶而较狭小的直柄曲颈乐器。