吳敏霞 wú mǐn xiá · ngô mẫn hà Hán Việt: ngô mẫn hà · Pinyin: wú mǐn xiá Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 敏 (mẫn) + 霞 (hà)Pinyinwú mǐn xiáHán Việtngô mẫn hàCấu tạo吳 + 敏 + 霞 · ngô + mẫn + hà nghĩa thành phần: ngô + mẫn + hà