吳牛喘

wú niú chuǎn ngô ngưu suyễn

Hán Việt: ngô ngưu suyễn · Pinyin: wú niú chuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (ngưu) + (suyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吴牛喘月"。