吳珊卓 wú shān zhuó · ngô san trác Hán Việt: ngô san trác · Pinyin: wú shān zhuó Tổng quan Cấu tạo: 吳 (ngô) + 珊 (san) + 卓 (trác)Pinyinwú shān zhuóHán Việtngô san trácCấu tạo吳 + 珊 + 卓 · ngô + san + trác nghĩa thành phần: ngô + san + trác