吳蔡體

wú cài tǐ ngô thái thể

Hán Việt: ngô thái thể · Pinyin: wú cài tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (thái) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 金吴激﹑蔡松年均工乐府,齐名,时号"吴蔡体"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.金吴激﹑蔡松年均工乐府,齐名,时号"吴蔡体"。