吳郡星郎

wú jùn xīng láng ngô quận tinh lang

Hán Việt: ngô quận tinh lang · Pinyin: wú jùn xīng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngô) + (quận) + (tinh) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吴地杨梅的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吴地杨梅的美称。