吵乱子 sảo loạn tử Hán Việt: sảo loạn tử Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 乱 (loạn) + 子 (tử)Hán Việtsảo loạn tửCấu tạo吵 + 乱 + 子 · sảo + loạn + tử nghĩa thành phần: sảo + loạn + tử