吵人耳 sảo nhân nhĩ Hán Việt: sảo nhân nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 吵 (sảo) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ)Hán Việtsảo nhân nhĩCấu tạo吵 + 人 + 耳 · sảo + nhân + nhĩ nghĩa thành phần: sảo + nhân + nhĩ Nghĩa EngCihui 吵人耳 hǎorén'ěr v.o. make a din in somebody's ears