吵吵鬧鬧的

sảo sảo nháo nháo đích

Hán Việt: sảo sảo nháo nháo đích

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gay gắt, quyết liệt, ác liệt (cuộc cạnh tranh...)

Cấu tạo: (sảo) + (sảo) + (nháo) + (nháo) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gay gắt, quyết liệt, ác liệt (cuộc cạnh tranh...)