吵得慌

sảo đắc hoảng

Hán Việt: sảo đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (sảo) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吵得慌 hǎo de huāng r.v./s.v. be very noisy